Mất đầu cá vá đầu tôm
Direct English translation
Lose the fish head, patch with the shrimp head.
Equivalent English version
Robbing Peter to pay Paul
Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình trạng thiếu trước hụt sau, chắp vá tạm bợ, xoay xở chỗ này để bù đắp chỗ khác mà vẫn không ổn thỏa. Thường dùng để nói về hoàn cảnh túng thiếu hoặc cách thu xếp không căn cơ.
English explanation
This refers to a situation of constant shortage and makeshift patching, using one inadequate thing to cover for another. It is often used for hardship or for arrangements that are improvised and unsound.